Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rares Burnete

SudTirolTiền đạoROU
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Rares Burnete là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo SudTirol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
905Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—701911004272%31%106,59
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221580002175%31%006,13
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—875562001168%30%003,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/51 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/51 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 3,43

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rares Burnete · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ Juve StabiaB 0-324000006/845/9—6,44
10/10/2026Serie Bvs AscoliH 0-024000027/1244/7V6,66
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Tây Ban NhaB 1-7721011211/1633/10—7,23
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Phần LanB 0-29000000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SípT 3-08000000—0———
20/09/2026Serie B@ ArezzoT 4-119001005/700/6—6,25
15/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ GenoaB 0-1900010015/2002/13—5,91
12/09/2026Serie Bvs ModenaH 1-130001107/711/5—6,68
05/09/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-030101102/300/3—7,65
31/08/2026Serie B@ BeneventoH 1-131000006/714/11—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319700 nghìn €
19/12/202319700 nghìn €
04/06/202420700 nghìn €
17/12/202420700 nghìn €
16/06/202521700 nghìn €
10/12/202521600 nghìn €
03/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026LecceSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2026Juve StabiaLecceCho mượn—
28/07/2025LecceJuve StabiaChuyển nhượng—
30/06/2023US Lecce YouthLecceChuyển nhượng—
04/10/2020Coltea Brasov U19US Lecce YouthChuyển nhượng—
03/10/2020AS SR BrasovColtea Brasov U19Cho mượn—
14/08/2020Coltea Brasov U19AS SR BrasovChuyển nhượng—
29/06/2020Academia HagiColtea Brasov U19Cho mượn—
30/06/2018Coltea Brasov U19Academia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com