Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raphael Veiga

Club AmericaTiền vệBRA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Raphael Veiga là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.321Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
440Phút/bàn
17/52Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—9859210224986%31%207,06
Cúp MLS–Mexico2026—6436810315587%50%007,30
Cúp C1 CONCACAF2026—5436110113380%31%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
247/285 (86%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
14/36 (38%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/45 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/163 (87%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/27 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/138 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/22 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raphael Veiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-1570021128/3500/4—6,24
20/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 2-2660000038/3811/3—6,21
13/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 3-4700040425/3302/3V7,12
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-1760030232/3714/6—6,76
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyH 2-2900230335/4204/12—7,84
30/08/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 2-0280010018/1900/4—6,81
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Columbus CrewT 2-0901142443/4524/6—9,00
22/08/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezT 2-1900042429/3604/11V6,61
17/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisT 3-0721253523/2801/5—9,87
14/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Austin FCH 1-125001037/901/1—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201620100 nghìn €
27/11/201621750 nghìn €
06/12/201722900 nghìn €
22/05/201822800 nghìn €
17/02/2019232,0 triệu €
14/08/2019243,5 triệu €
26/11/2019242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
08/09/2020251,7 triệu €
08/02/2021254,5 triệu €
27/05/2021254,5 triệu €
16/12/20212610,0 triệu €
05/04/20222612,0 triệu €
18/08/20222712,0 triệu €
13/11/20222712,0 triệu €
06/04/20232714,0 triệu €
24/07/20232816,0 triệu €
10/12/20232818,0 triệu €
27/03/20242818,0 triệu €
16/06/20242816,0 triệu €
26/09/20242915,0 triệu €
08/12/20242917,0 triệu €
05/06/20252915,0 triệu €
04/09/20253012,0 triệu €
09/12/20253010,0 triệu €
19/05/2026307,0 triệu €
22/09/2026316,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026Palmeiras - SPClub AmericaChuyển nhượng 1.286M €1,3 triệu €
30/12/2018Athletico Paranaense - PRPalmeiras - SPCho mượn—
31/12/2017Palmeiras - SPAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
31/12/2016Coritiba SAF - PRPalmeiras - SPHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
31/01/2016Coritiba PR U20Coritiba SAF - PRChuyển nhượng—
31/12/2012Grêmio Osasco Audax SP U20Coritiba PR U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com