
Raphael Spiegel là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Oakland Roots.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
963Phút
34Cứu thua
72%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 10 | 963 | 34 | 5 | 13 | 72% | 75% | 1 | 1 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 963 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/291 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/118 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Spokane Velocity | B 1-3 | 76 | 2 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | — | — | 5,89 |
| 05/07/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 63 | 4 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | — | — | 6,63 |
| 21/06/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 14/06/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | USL Cup | @ Las Vegas Lights | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/01/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 14/01/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/02/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 125 nghìn €.