
Raphael Ott là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV 1860 München.
Tiểu sử Raphael Ott
Raphael Ott là tiền đạo của TSV 1860 München, quốc tịch Germany, sinh ngày 15/12/2005 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại German Regionalliga với 361 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất đạt 175 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/08/2026, từ FC Viktoria Köln sang TSV 1860 München.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 361 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 361 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | FC Viktoria Köln | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Schalke II | FC Viktoria Köln | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FC Viktoria Köln | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | TSV 1860 München | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSV Murnau Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |