
Raphael Odogwu là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Treviso.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 402 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 75% | 50% | 0 | 0 | 4,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 4,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/84 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/57 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/7 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 4 | 24/30 | 0 | 7/9 | — | 8,40 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/8 | — | 5,90 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 7/12 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Trento | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/13 | 1 | 10/21 | — | — |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | Serie B | @ Bari | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 5/9 | — | 6,63 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/6 | — | 6,48 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 23/06/2018 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/02/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 22/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 19/12/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 19/03/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 32 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 14/10/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | SudTirol | Treviso | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | USD Virtus Verona | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Arzignano Valchiampo | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AltoVicentino | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Renate AC | AltoVicentino | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2015 | Real Vicenza VS | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2014 | USD Virtus Verona | Real Vicenza VS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Chievo Youth | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực48