Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raphael Odogwu

TrevisoTiền đạoITA
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Raphael Odogwu là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Treviso.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—6540210011575%50%004,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 4,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/84 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/57 (50%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raphael Odogwu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/09/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaH 0-09001000/10——6,50
18/09/2026Serie C@ Union Brescia H 2-245002107/812/7—6,10
13/09/2026Serie Cvs Pro VercelliT 2-1900143424/3007/9—8,40
08/09/2026Serie C@ ASD AlcioneH 1-178001007/1103/8—5,90
01/09/2026Serie Cvs LeccoT 1-0900010217/2107/12——
24/08/2026Serie C@ TrentoB 1-290102118/13110/21——
23/05/2026Serie Bvs BariH 0-04000003/411/4—6,44
16/05/2026Serie B@ BariH 0-011001002/605/9—6,63
09/05/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-116001001/202/6—6,48
01/05/2026Serie B@ SampdoriaB 0-1800210—00/1—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201524125 nghìn €
18/06/201524125 nghìn €
29/06/20172675 nghìn €
31/01/20182775 nghìn €
23/06/201827125 nghìn €
04/02/201928125 nghìn €
22/06/201928150 nghìn €
17/12/201928200 nghìn €
16/06/202029200 nghìn €
11/01/202129175 nghìn €
21/06/202130175 nghìn €
19/12/202130225 nghìn €
19/06/202231275 nghìn €
21/12/202231700 nghìn €
19/03/2023321,0 triệu €
11/06/2023321,1 triệu €
26/12/2023321,0 triệu €
02/06/202433800 nghìn €
14/10/202433600 nghìn €
22/12/202433400 nghìn €
01/06/202534350 nghìn €
10/12/202534300 nghìn €
03/06/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026SudTirolTrevisoChuyển nhượng—
31/08/2020USD Virtus VeronaSudTirolChuyển nhượng—
17/07/2019Arzignano ValchiampoUSD Virtus VeronaChuyển nhượng—
30/06/2016AltoVicentinoArzignano ValchiampoChuyển nhượng—
15/07/2015Renate ACAltoVicentinoChuyển nhượng—
20/01/2015Real Vicenza VSRenate ACChuyển nhượng—
02/07/2014USD Virtus VeronaReal Vicenza VSChuyển nhượng—
30/06/2008Chievo YouthUSD Virtus VeronaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com