
Raphael Messi Bouli
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Raphael Messi Bouli là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Minerva Punjab.
Tiểu sử Raphael Messi Bouli
Raphael Messi Bouli là tiền đạo thi đấu cho Minerva Punjab, có quốc tịch Cameroon và 34 tuổi. Ở mùa 2026-2027, tại Super League Ấn Độ, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 180 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 7,75. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 600 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Jamshedpur FC đến Minerva Punjab vào ngày 21/08/2026. Chiều cao 186 cm, cân nặng 77 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 63% | 40% | 1 | 0 | 7,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/60 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 17/28 | 1 | 7/17 | — | 6,26 |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 21/32 | 0 | 7/18 | V | 9,23 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 7 | 3 | 2 | 13/19 | 1 | 6/11 | — | 6,73 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/17 | 0 | 8/21 | — | 6,15 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/30 | 0 | 9/20 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 88 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/23 | 1 | 3/9 | — | 8,06 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/25 | 1 | 5/15 | — | 6,46 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 14/23 | 0 | 6/14 | — | 6,08 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 13/16 | 1 | 9/15 | — | 7,70 |
| 19/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/25 | 0 | 12/17 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/12/2018 | 26 | 275 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/08/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/01/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/01/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Jamshedpur FC | Minerva Punjab | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2025 | East Bengal FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Shijiazhuang Gongfu | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2024 | Nanjing City | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2022 | Liaoning Tieren | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Nanjing City | Liaoning Tieren | Cho mượn | — |
| 11/04/2021 | Liaoning Tieren | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Vyskov | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Dingnan United | Vyskov | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Vyskov | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Kerala Blasters FC | Vyskov | Cho mượn | — |
| 23/08/2019 | Vyskov | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Foolad Khozestan | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | Yanbian(1994-2019) | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | Apejes FC de Mfou | Yanbian(1994-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Canon Sportif de Yaoundé | Apejes FC de Mfou | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Canon Sportif de Yaoundé | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy70
- Sức mạnh26
- Thể lực45