
Raphael Lipinski là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 3 | 12 | 2 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 473/560 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/86 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/73 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/49 | 0 | 4/9 | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 0 | 4/11 | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/50 | 1 | 2/4 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 89/103 | 1 | 3/6 | — | 7,28 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/54 | 3 | 5/7 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 69/78 | 1 | 7/11 | V | 6,66 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 52/60 | 3 | 5/8 | — | 8,11 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 6/10 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/55 | 3 | 4/7 | — | 7,18 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 2 | 5/5 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/10/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2023 | Auxerre B | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Boulogne-Billancourt U17 | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Boulogne-Billancourt Youth | AC Boulogne-Billancourt U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực51