Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raphael Guzzo

MaritimoTiền vệPOR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Raphael Guzzo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maritimo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
678Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—886781004376%44%306,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/254 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/40 (22%)
Chuyền dài chính xác
13/21 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/70 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raphael Guzzo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-2900000023/2912/6—6,06
19/09/2026Primeira Liga@ Gil VicenteH 1-1900010127/3513/7—6,18
15/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 1-3810000338/4535/8—6,62
06/09/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-3890000328/3635/12—6,33
29/08/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 1-2900000234/4223/8V6,01
22/08/2026Primeira Ligavs ViseuH 2-2590011113/1903/7V6,02
17/08/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoT 2-1900000016/2524/10—6,19
08/08/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACT 1-0891022015/2326/12V7,64
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesB 1-3900000156/6333/8—6,46
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ PenafielB 0-1900000043/4835/6—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201318250 nghìn €
19/02/201419600 nghìn €
30/06/201520800 nghìn €
13/03/2016211,5 triệu €
21/08/2016211,5 triệu €
26/10/201621800 nghìn €
23/01/201722800 nghìn €
28/06/201722600 nghìn €
31/12/201722600 nghìn €
29/05/201823500 nghìn €
11/02/201924350 nghìn €
28/06/201924300 nghìn €
30/12/201924225 nghìn €
01/11/202025175 nghìn €
28/06/202126300 nghìn €
26/12/202126300 nghìn €
30/05/202227300 nghìn €
31/10/202227500 nghìn €
01/03/202328700 nghìn €
15/06/202328700 nghìn €
10/12/202328700 nghìn €
05/06/202429600 nghìn €
26/12/202429500 nghìn €
08/06/202530400 nghìn €
21/12/202530300 nghìn €
23/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com