Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raphael Guimarães de Paula

Vila NovaTiền đạoBRA
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Raphael Guimarães de Paula là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—20559110318480%39%106,63
Brazilian Copa Verde2026—336410000——10—
Copa do Brasil2026—20400000087%0%003,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/256 (80%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
10/25 (40%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/46 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/05/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 3,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raphael Guimarães de Paula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoH 2-2451121414/1711/3—8,71
12/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0dự bị00000—0———
08/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 0-0100000—0——6,79
04/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 1-04000000/301/1—6,12
26/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0270020115/1712/7V6,43
15/09/2026Serie B Brazil@ Avaí FCH 1-127001019/100——6,45
11/09/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 2-012000001/200/2—6,49
05/09/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubB 0-5450020023/2712/5—6,12
31/08/2026Serie B Brazilvs CearaT 2-0170011010/120——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201520750 nghìn €
30/05/201520750 nghìn €
14/12/201521750 nghìn €
26/05/201621750 nghìn €
27/11/2016221,0 triệu €
06/12/201723700 nghìn €
17/02/201924900 nghìn €
13/11/201925900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
03/12/202026750 nghìn €
26/05/202126900 nghìn €
24/11/2021271,8 triệu €
17/05/2022272,5 triệu €
14/12/2022281,0 triệu €
30/05/2023281,0 triệu €
26/11/202329800 nghìn €
07/03/202429600 nghìn €
02/06/202429750 nghìn €
31/08/202429—
26/06/202530100 nghìn €
23/11/20253175 nghìn €
18/05/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Vila NovaRemo - PACho mượn—
29/01/2026Remo - PAVila NovaChuyển nhượng—
31/12/2024KazmaRemo - PAChuyển nhượng—
30/06/2024AjmanKazmaChuyển nhượng—
16/01/2024Atletico Clube GoianienseAjmanHết hạn mượn—
31/07/2023Khor Fakkan SSCAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/06/2021Atlético Mineiro - MGKhor Fakkan SSCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2021Khor Fakkan SSCAtlético Mineiro - MGCho mượn—
19/07/2019Atlético Mineiro - MGKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
04/07/2019FortalezaAtlético Mineiro - MGCho mượn—
04/04/2018Atlético Mineiro - MGFortalezaChuyển nhượng—
03/04/2018Botafogo SPAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/12/2017Atlético Mineiro - MGBotafogo SPChuyển nhượng—
30/12/2017Chapecoense - SCAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/12/2016Atlético Mineiro - MGChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2016FigueirenseAtlético Mineiro - MGCho mượn—
02/03/2016Atlético Mineiro - MGFigueirenseChuyển nhượng—
30/06/2013Atlético Mineiro BAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com