
Raphael Borges Rodrigues là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Burton.
Tiểu sử Raphael Borges Rodrigues
Raphael Borges Rodrigues là tiền vệ của Burton, mang quốc tịch Australia, sinh ngày 11/09/2003 và hiện 23 tuổi. Chiều cao 173 cm, cân nặng 64 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân trong 9 trận với 719 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Trong giải Hạng Ba Anh, cầu thủ có 8 trận, còn ở Cúp EFL là 1 trận. Giá trị thị trường là 450 nghìn € và hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 674 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 74% | 47% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 22% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/166 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/82 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 33
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/35 | 2 | 4/9 | V | 6,21 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 6/13 | V | 6,16 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 7/12 | — | 6,22 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 4/9 | — | 5,65 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 4 | 6/10 | — | 7,09 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Nottingham Forest U21 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/9 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 5/14 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 4/9 | — | 6,68 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/26 | 2 | 4/13 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 07/10/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/03/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/05/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Coventry City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Wigan Athletic | Coventry City | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Coventry City | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Macarthur FC | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Melbourne City | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2019 | Melbourne City U21 | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực42