
Raoul Bellanova là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 439 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 92% | 52% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/240 (92%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 54/56 | 1 | 4/5 | — | 6,98 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/29 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/53 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/64 | 3 | 4/10 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 1 | 3/6 | V | 6,11 |
| 01/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 7,45 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/40 | 1 | 2/5 | — | 7,52 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/61 | 0 | 1/3 | — | 6,77 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 4/4 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 24/08/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 21/02/2021 | 20 | 1,1 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 22,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 24,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2024 | Torino | Atalanta | Hết hạn mượn 24.3M € | 24,3 triệu € |
| 30/06/2023 | Cagliari | Torino | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Inter Milan | Cagliari | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Cagliari | Inter Milan | Chuyển nhượng 3.12M € | 3,1 triệu € |
| 30/06/2022 | Bordeaux | Cagliari | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2022 | Cagliari | Bordeaux | Cho mượn 3M € | — |
| 30/08/2021 | Bordeaux | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Atalanta | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 28/06/2021 | Pescara | Atalanta | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Atalanta | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Bordeaux | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AC Milan U20 | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Bordeaux | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | AC Milan U20 | Bordeaux | Hết hạn mượn 0.77M € | 770 nghìn € |
| 05/12/2016 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật61
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực43