
Randy Nteka là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 153 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 43% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 5,72 |
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 5/7 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 4/14 | — | 5,90 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/26 | 1 | 11/17 | — | 8,20 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 5/16 | V | 5,86 |
| 12/05/2026 | La Liga | vs Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | @ Getafe | T 2-0 | 20 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/4 | 1 | 2/4 | V | 7,34 |
| 12/04/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 3/9 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 12/10/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 20/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Elche CF | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Rayo Vallecano | Elche CF | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 27/07/2021 | Fuenlabrada | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 31/12/2017 | CF Fuenlabrada Promesas Madrid 2021 | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rayo Vallecano B | CF Fuenlabrada Promesas Madrid 2021 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ES Montgeron | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | — | ES Montgeron | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh33
- Thể lực37