
Randy Dwumfour
Tiền vệGHA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Randy Dwumfour là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GHA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/06/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/11/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/01/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/05/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/10/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/03/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/10/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Vllaznia Shkoder | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2026 | Skenderbeu Korca | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | AO Episkopis Rethymno | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Skenderbeu Korca | AO Episkopis Rethymno | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Unknown | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực45