
Randy Diamond là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Génesis Policía Nacional.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2018 | 31 | — |
| 27/12/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 03/12/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 07/05/2025 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Génesis Policía Nacional | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | CD Real Juventud | Génesis Policía Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Free player | CD Real Juventud | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nevezis Kedainiai | Free player | Trở lại | — |
| 31/03/2018 | Free player | Nevezis Kedainiai | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Free player | Naples United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Juticalpa FC | CS Soimii Pancota (1938 - 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CD Victoria | Juticalpa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Malacateco | CD Victoria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Platense FC | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2014 | Marathon | Platense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Zhejiang Professional FC | Marathon | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Marathon | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CD Real Juventud | Marathon | Chuyển nhượng | — |