
Randi Goteni là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Feignies.
Tiểu sử Randi Goteni
Randi Goteni là tiền vệ người Congo, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Feignies. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 5 trận ra sân tại giải French Championnat National 1 với tổng 450 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2021. Chuyển đến Feignies từ Excelsior Virton hồi ngày 05/08/2025, hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Có chiều cao 189 cm, cân nặng 74 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 496 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/01/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Excelsior Virton | Feignies | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Free player | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Marignane Gignac | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Paris 13 Atletico | Marignane Gignac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Lavallois MFC | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | USL Dunkerque | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Troyes | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | USL Dunkerque | Troyes | Cho mượn | — |
| 12/12/2018 | Troyes | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Avenir Sportif Beziers | Troyes | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Troyes | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ESTAC Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ESTAC Troyes U17 | ESTAC Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Dijon FCO Jugend | ESTAC Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2007 | AS de la Fontaine d'Ouche Jugend | Retired | Chuyển nhượng | — |