
Randall Leal là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Herediano.
Tiểu sử Randall Leal
Randall Leal là tiền vệ quốc tịch Costa Rica, 29 tuổi, hiện thi đấu cho CS Herediano. Cao 172 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, sinh ngày 14/01/1997. Trong mùa 2026-2027, Randall Leal ra sân 12 trận với 490 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 2,22. Theo giải, mùa này có 8 trận tại Costa Rica Primera Division, còn Cúp Trung Mỹ mùa 2026 ghi nhận 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
490Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,66 |
| Supercopa de Costa Rica | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 315 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/87 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Supercopa de Costa Rica · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 13/15 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 4 | 6/10 | — | 6,63 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 0/6 | — | 6,09 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/04/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực30