Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Randal Kolo Muani

JuventusTiền đạoFRA
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Randal Kolo Muani là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Juventus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7762910116473%38%006,55
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20452013285%46%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
10/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/159 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/83 (38%)
Không chiến thắng / thua
8 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 36
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Randal Kolo Muani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs LazioB 0-3900030224/3105/8—6,46
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 2-126102105/703/5—7,66
12/10/2026Serie A@ CagliariH 1-1901021223/2705/11—7,83
02/10/2026Giao hữu CLBvs CremoneseB 0-1680000018/2100/4—6,03
20/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-0890021015/1917/12—6,43
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenT 5-019111117/703/8—7,74
14/09/2026Serie A@ SassuoloB 2-3900110210/1414/12—6,52
07/09/2026Serie Avs AC MilanH 1-1900010010/1612/11—6,23
30/08/2026Serie Avs ParmaT 2-0900041021/2806/16—6,22
23/08/2026Serie A@ FrosinoneT 1-0900031114/2403/13—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 2,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 37,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 80,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201718150 nghìn €
23/01/201819150 nghìn €
03/06/201819150 nghìn €
16/12/201820150 nghìn €
02/06/201920300 nghìn €
02/08/202021300 nghìn €
14/10/2020212,5 triệu €
06/01/2021225,0 triệu €
08/04/2021227,0 triệu €
03/06/2021229,0 triệu €
07/10/20212210,0 triệu €
15/12/20212312,0 triệu €
22/03/20222315,0 triệu €
29/05/20222316,0 triệu €
20/09/20222320,0 triệu €
08/11/20222330,0 triệu €
22/12/20222437,0 triệu €
28/03/20232465,0 triệu €
21/06/20232480,0 triệu €
17/12/20232570,0 triệu €
18/03/20242560,0 triệu €
02/06/20242545,0 triệu €
06/10/20242540,0 triệu €
09/12/20242630,0 triệu €
16/06/20252630,0 triệu €
08/12/20252725,0 triệu €
08/03/20262722,0 triệu €
02/06/20262720,0 triệu €
21/09/20262730,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Paris Saint GermainJuventusHết hạn mượn 41.2M €41,2 triệu €
29/06/2026Tottenham HotspurParis Saint GermainCho mượn—
31/08/2025Paris Saint GermainTottenham HotspurChuyển nhượng—
14/07/2025JuventusParis Saint GermainCho mượn—
22/01/2025Paris Saint GermainJuventusChuyển nhượng 3.6M €3,6 triệu €
31/08/2023Eintracht FrankfurtParis Saint GermainHết hạn mượn 95M €95,0 triệu €
30/06/2022FC NantesEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2020BoulogneFC NantesCho mượn—
21/08/2019FC NantesBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2017FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2016Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/11/2015US Torcy U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2013US Torcy YouthUS Torcy U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Tremblay FC JugendUS Torcy YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy46
  • Sức mạnh25
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com