
Ran Binyamin là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
11Đá chính
984Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
984Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 11 | 957 | 1 | 0 | 2 | 11 | 3 | 78% | 51% | 3 | 0 | 6,24 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 60% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 957 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/392 (78%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/126 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 5,92 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/36 | 1 | 6/9 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/28 | 1 | 5/9 | — | 6,35 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/26 | 1 | 2/8 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 3/5 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 2/5 | — | 6,17 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/21 | 0 | 2/8 | — | 6,13 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 2 | 5/9 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/12/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/07/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 06/04/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Hapoel Tel Aviv | FC Dallas | Hết hạn mượn 1.491M € | 1,5 triệu € |
| 08/04/2023 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực42