
Ramón Vila Rovira là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
29Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 29 | 6 | 20 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 18/18
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/245 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/132 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-2 | 90 | 3 | 3 | 0 | 21/31 | 0 | 1/1 | — | 7,14 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 6,01 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | — | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 16/28 | 0 | — | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 90 | 6 | 2 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 8,80 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | — | — | 7,40 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/28 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | — | — | 5,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.