Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramon ten Hove

Kozakken BoysThủ mônNED
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ramon ten Hove là thủ môn 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Kozakken Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—1010900000——105,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,51

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramon ten Hove · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ HSV HoekH 0-090000—0——6,80
10/10/2026Netherlands Tweede Divisievs SpakenburgT 2-090000—0———
03/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ KatwijkT 5-190000—0——6,10
26/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Koninklijke HFCH 1-190000—0——6,10
19/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ HHC HardenbergT 2-190000—0——6,10
12/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Rijnsburgse BoysT 6-190000—0——6,10
05/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ Rohda RaalteT 2-190000—0——6,10
29/08/2026Netherlands Tweede Divisievs GVVV VeenendaalT 3-290000—0——6,00
22/08/2026Netherlands Tweede Divisie@ VV KloetingeH 3-390000—0——6,00
15/08/2026Netherlands Tweede Divisievs IJsselmeervogelsB 1-290000—0—V5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —20172024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201719100 nghìn €
16/01/201819150 nghìn €
11/06/201820200 nghìn €
27/12/201820200 nghìn €
11/06/201921200 nghìn €
13/10/202022200 nghìn €
18/05/202123150 nghìn €
27/12/202123150 nghìn €
19/06/202224150 nghìn €
03/10/202224—
07/01/20242550 nghìn €
09/06/20242650 nghìn €
28/07/202426—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com