
Ramon Sosa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
16Đá chính
1.581Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
19/51Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 11 | 1.077 | 4 | 0 | 2 | 29 | 10 | 74% | 47% | 4 | 0 | 6,79 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 3 | 321 | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 79% | 53% | 0 | 0 | 7,01 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 172 | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 85% | 29% | 0 | 0 | 7,06 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.077 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/29
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 20/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/273 (74%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/35 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/153 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 50
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/99 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/60 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/7 | — | 6,32 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,80 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 3/8 | V | 6,16 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 2-3 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 7/9 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2021 | 21 | 850 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 23 | 2,8 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 4,8 triệu € |
| 03/10/2023 | 24 | 6,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 13,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 11,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Nottingham Forest | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 15/08/2024 | Talleres Cordoba | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 25/01/2023 | Gimnasia La Plata | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 2.116M € | 2,1 triệu € |
| 01/02/2022 | Olimpia Asuncion | Gimnasia La Plata | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2020 | Atlético Tembetary | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn 0.822M € | 822 nghìn € |
| 30/12/2020 | River Plate Asunción | Atlético Tembetary | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | River Plate Ascunción U19 | River Plate Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Atlético Tembetary | River Plate Ascunción U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực47