Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramon Sosa

Palmeiras - SPTiền đạoPAR
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Ramon Sosa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
16Đá chính
1.581Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
19/51Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23111.077402291074%47%406,79
Copa Libertadores2026—7332120013579%53%007,01
Copa do Brasil2026—321722219485%29%007,06
World Cup2026—101100000100%100%005,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.077 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/29
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
20/40
Đá phạt (bàn / sút)
1/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/273 (74%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
3/35 (8%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/153 (47%)
Không chiến thắng / thua
23 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 50
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/99 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/43 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/60 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramon Sosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-128002109/1001/7—6,32
18/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRT 2-0720010011/1402/7—6,40
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-1160011010/1201/1—6,73
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1800000—0——6,50
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-021003204/801/2—6,88
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-05000003/30——6,80
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-02900000—0——6,40
20/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-018003102/303/8V6,16
17/09/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoB 2-3dự bị00000—0———
16/08/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 2-335002005/707/9—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 850 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,8 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/202121850 nghìn €
27/06/2021211,5 triệu €
08/12/2021221,3 triệu €
23/05/2022222,5 triệu €
05/09/2022232,8 triệu €
25/10/2022233,5 triệu €
04/04/2023234,0 triệu €
03/07/2023234,8 triệu €
03/10/2023246,5 triệu €
18/12/2023248,0 triệu €
11/06/20242413,0 triệu €
15/12/20242513,0 triệu €
29/05/20252512,0 triệu €
09/12/20252611,0 triệu €
11/03/20262610,0 triệu €
25/05/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025Nottingham ForestPalmeiras - SPHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
15/08/2024Talleres CordobaNottingham ForestHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
25/01/2023Gimnasia La PlataTalleres CordobaHết hạn mượn 2.116M €2,1 triệu €
01/02/2022Olimpia AsuncionGimnasia La PlataHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
31/12/2020Atlético TembetaryOlimpia AsuncionHết hạn mượn 0.822M €822 nghìn €
30/12/2020River Plate AsunciónAtlético TembetaryCho mượn—
06/01/2020River Plate Ascunción U19River Plate AsunciónChuyển nhượng—
31/12/2019Atlético TembetaryRiver Plate Ascunción U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com