Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramón Mierez

Al-Nasr DubaiTiền đạoARG
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Ramón Mierez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221811003183%40%107,21
VĐQG UAE2026-2027—11901011190%12%008,24
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—117310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramón Mierez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs HattaT 2-0901121120/2200/8—8,24
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs HattaT 4-1851031115/1704/10—7,98
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Shabab Al AhliH 1-1960000110/1327/17V6,44
15/05/2026VĐQG UAE@ AjmanH 2-2630000111/1747/11—6,32
11/05/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCT 2-159002006/701/8—6,08
06/05/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 1-290103217/1109/19—7,94
24/04/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)T 3-2711021010/1403/12—7,73
11/04/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-045000003/303/9—6,46
04/04/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)H 2-255002117/1145/16V6,88
19/03/2026VĐQG UAEvs Al BataehH 1-190001006/1203/10—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 2,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 2,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201619100 nghìn €
12/02/201719350 nghìn €
08/10/201720400 nghìn €
07/05/201820500 nghìn €
24/09/201821650 nghìn €
10/03/201921650 nghìn €
09/09/2019221,5 triệu €
19/12/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
27/12/2020232,5 triệu €
09/06/2021245,0 triệu €
29/12/2021244,0 triệu €
21/03/2022243,0 triệu €
05/06/2022252,5 triệu €
07/11/2022252,0 triệu €
05/06/2023262,5 triệu €
17/12/2023262,5 triệu €
03/06/2024274,0 triệu €
17/11/2024275,0 triệu €
28/05/2025284,0 triệu €
27/11/2025283,2 triệu €
25/05/2026292,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2025Al-Jazira(UAE)Al-Nasr DubaiChuyển nhượng—
14/08/2024NK OsijekAl-Jazira(UAE)Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2021Deportivo AlavésNK OsijekHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2021NK OsijekDeportivo AlavésCho mượn—
26/08/2020Deportivo AlavésNK OsijekChuyển nhượng—
20/07/2020TenerifeDeportivo AlavésCho mượn—
04/08/2019Deportivo AlavésTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2019Club Atletico TigreDeportivo AlavésHết hạn mượn 2.23M €2,2 triệu €
29/06/2019NK Istra 1961Club Atletico TigreCho mượn—
02/08/2018Club Atletico TigreNK Istra 1961Chuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2016CA Tigre IIClub Atletico TigreChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com