
Ramón Mierez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 181 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 40% | 1 | 0 | 7,21 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 90% | 12% | 0 | 0 | 8,24 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 20/22 | 0 | 0/8 | — | 8,24 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 4-1 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 4/10 | — | 7,98 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 7/17 | V | 6,44 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 4 | 7/11 | — | 6,32 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/8 | — | 6,08 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 9/19 | — | 7,94 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | T 3-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 3/12 | — | 7,73 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/9 | — | 6,46 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 4 | 5/16 | V | 6,88 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 3/10 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/02/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/10/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/05/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/09/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 950 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 28 | 3,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | Al-Jazira(UAE) | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | NK Osijek | Al-Jazira(UAE) | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Deportivo Alavés | NK Osijek | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | NK Osijek | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Deportivo Alavés | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Tenerife | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 04/08/2019 | Deportivo Alavés | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atletico Tigre | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 2.23M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2019 | NK Istra 1961 | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | Club Atletico Tigre | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | CA Tigre II | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực54