
Ramon Menezes là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Tiểu sử Ramon Menezes
Ramon Menezes là hậu vệ của câu lạc bộ Goias Esporte Clube, mang quốc tịch Brazil và 31 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 2 trận với 125 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt là 1,2 triệu € (2017). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 26/03/2026, khi cầu thủ chuyển từ Sport Club do Recife sang Goiás EC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 75% | 0 | 0 | 7,34 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/63 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/49 | 1 | 6/7 | — | 7,33 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/41 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 70/72 | 1 | 4/9 | — | 7,41 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/69 | 2 | 3/6 | — | 7,28 |
| 11/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/51 | 2 | 3/4 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/09/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/08/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/04/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/03/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | Sport Club do Recife | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Ceara | Sport Club do Recife | Hết hạn mượn 0.1541M € | 154 nghìn € |
| 31/12/2023 | Atletico Clube Goianiense | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CRB AL | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Atletico Clube Goianiense | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Cruzeiro - MG | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2020 | Vitória - BA | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Maccabi Tel Aviv | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Vitória - BA | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 22/04/2015 | AD Bahia de Feira (BA) | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2015 | Vitória - BA | AD Bahia de Feira (BA) | Cho mượn | — |
| 04/05/2014 | AD Bahia de Feira (BA) | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực60