
Ramón Martínez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Tiểu sử Ramón Martínez
Ramón Martínez là hậu vệ của Real Valladolid CF, mang quốc tịch Spain và 23 tuổi. Cao 185 cm, thuận chân phải, sinh ngày 22/10/2002. Ở mùa giải 2026-2027 tại La Liga 2, Ramón Martínez có 4 trận ra sân, 352 phút thi đấu và điểm trung bình 6,72. Giá trị thị trường được ghi là 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và đội bóng được gia nhập từ Sevilla FC vào 06/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 352 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 38% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/265 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/77 | 2 | 3/5 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 0/5 | — | 7,08 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/75 | 1 | 2/2 | — | 7,05 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/77 | 0 | 0/1 | V | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Sevilla FC | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | UCAM Murcia B | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | UCAM Murcia U19 | UCAM Murcia B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Torre Levante Youth | UCAM Murcia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực54