
Ramon Juan là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sant Andreu.
Tiểu sử Ramon Juan
Thủ môn Ramon Juan, 26 tuổi, sinh ngày 10/12/1999, hiện khoác áo Sant Andreu với quốc tịch Spain. Ở mùa 2026-2027, Ramon Juan có 5 trận ra sân, 450 phút thi đấu, 12 cứu thua và điểm trung bình 6,56 tại Spanish Primera División RFEF. Cầu thủ cao 179 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ UD Ibiza đến Sant Andreu vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
12Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 12 | 2 | 2 | 67% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/95 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/56 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Ibiza | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Mirandes | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UE Cornella | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | UD Cornella U19 | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UE Cornellà Youth | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |