Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramon Hendriks

VfB StuttgartHậu vệNED
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Ramon Hendriks là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VfB Stuttgart.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—543620000091%71%006,78
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321990002092%66%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/217 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/35 (71%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/109 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramon Hendriks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridH 1-1900000054/5912/5—6,94
17/10/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 0-1890000267/7214/6—7,47
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaT 3-0900020038/4048/10V7,05
10/10/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 2-0900000044/4816/9—7,66
19/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 1-2810000041/4628/10—6,76
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-119000009/100——6,34
05/09/2026Bundesligavs FC KölnT 4-112000007/701/2—5,98
29/08/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5900000139/4416/8—6,03
24/05/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Bayern MunichB 0-3900000119/2445/8—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/202119500 nghìn €
03/10/202120800 nghìn €
04/01/202220800 nghìn €
07/06/202220800 nghìn €
10/11/202221800 nghìn €
22/06/202321750 nghìn €
16/10/2023221,0 triệu €
14/12/202322800 nghìn €
30/05/202422800 nghìn €
19/12/2024231,5 triệu €
26/03/2025235,0 triệu €
04/06/2025235,0 triệu €
18/12/2025245,0 triệu €
19/03/20262420,0 triệu €
26/05/20262425,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FeyenoordVfB StuttgartHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2024Vitesse ArnhemFeyenoordCho mượn—
30/08/2023FeyenoordVitesse ArnhemChuyển nhượng—
29/06/2023FC UtrechtFeyenoordCho mượn—
30/06/2022FeyenoordFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2021NAC BredaFeyenoordCho mượn—
04/01/2021FeyenoordNAC BredaChuyển nhượng—
31/12/2020Feyenoord U21FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2020Feyenoord U19Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Dordrecht 90 (Youth)Feyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2014ASWH Hendrik-Ido-Ambacht JugendFC Dordrecht 90 (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh71
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com