
Ramón Ábila
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Ramón Ábila là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Tiểu sử Ramón Ábila
Ramón Ábila là tiền đạo quốc tịch Argentina, hiện thi đấu cho AA Estudiantes (Río Cuarto), sinh ngày 14/10/1989 và 37 tuổi. Mùa 2026, Ramón Ábila ra sân 8 trận với 196 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 88 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 7,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 1 | 196 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 57% | 58% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/42 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,27 |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 4/8 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/08/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 29 | 6,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 29 | 7,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 31 | 4,2 triệu € |
| 15/04/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 32 | 1,6 triệu € |
| 25/10/2022 | 33 | 1,6 triệu € |
| 03/07/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 10/03/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực41