
Ramiz Hamouda là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Werder Bremen II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 499 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 499 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/53 | 0 | 4/7 | — | 7,07 |
| 14/06/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/72 | 1 | 7/9 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | USL Cup | @ Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 03/05/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 8/15 | — | 6,85 |
| 26/04/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/49 | 0 | 2/2 | — | 7,10 |
| 20/04/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/96 | 0 | 4/7 | — | 6,87 |
| 13/04/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/80 | 0 | 6/9 | — | 7,58 |
| 05/04/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 22/03/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/55 | 0 | 5/6 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2024 | 16 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 16 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 17 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 17 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Birmingham Legion | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Sporting Kansas City Academy | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |