Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramiro

FC DallasTiền vệBRA
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ramiro là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Dallas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
1.921Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24221.80400313282%44%606,52
Cúp MLS–Mexico2026—321170001087%20%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.804 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
891/1078 (82%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
40/83 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
26
Phá bóng
33
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/129 (44%)
Không chiến thắng / thua
19 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 57
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
227
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2900010151/5756/12—6,64
15/10/2026MLSvs Seattle SoundersT 1-0900020041/4801/3—6,68
11/10/2026MLS@ Charlotte FCB 2-3dự bị00000—0———
20/09/2026MLSvs Austin FCH 0-0900000055/6512/3V6,85
13/09/2026MLSvs Portland TimbersT 2-1770000042/4623/6—6,63
10/09/2026MLS@ Minnesota United FCT 2-1900021056/7235/10V6,02
06/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-3620000026/3023/9—6,10
31/08/2026MLS@ St. Louis City SCH 3-3680000036/4423/4V6,18
23/08/2026MLS@ Vancouver WhitecapsB 0-5730000037/4311/5—6,09
20/08/2026MLS@ Real Salt LakeT 4-3900200456/6411/4—8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201320150 nghìn €
25/08/201320400 nghìn €
27/03/2014201,5 triệu €
31/01/2015215,0 triệu €
30/05/2015225,0 triệu €
14/12/2015225,0 triệu €
26/05/2016234,0 triệu €
27/11/2016234,0 triệu €
06/12/2017245,0 triệu €
22/05/2018255,0 triệu €
17/02/2019254,5 triệu €
26/11/2019263,5 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
08/09/2020272,8 triệu €
08/02/2021272,3 triệu €
27/05/2021282,3 triệu €
24/11/2021282,8 triệu €
17/05/2022283,5 triệu €
18/08/2022292,5 triệu €
13/11/2022291,5 triệu €
06/04/2023291,5 triệu €
24/07/2023301,5 triệu €
10/12/2023301,2 triệu €
27/03/2024301,0 triệu €
16/06/202431800 nghìn €
08/12/202431700 nghìn €
04/06/202532600 nghìn €
10/12/202532600 nghìn €
01/06/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Cruzeiro - MGFC DallasChuyển nhượng—
31/12/2022Corinthians - SPCruzeiro - MGChuyển nhượng—
29/06/2022Al-Wasl SCCorinthians - SPCho mượn—
30/06/2021Corinthians - SPAl-Wasl SCChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
31/12/2018Grêmio - RSCorinthians - SPChuyển nhượng—
31/12/2012Esporte Clube JuventudeGrêmio - RSChuyển nhượng—
31/12/2010EC Juventude U20Esporte Clube JuventudeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com