Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramiro Vaca

Khor Fakkan SSCTiền vệBOL
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ramiro Vaca là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
307Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—11901004274%50%006,90
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—11590001142%28%005,88
Play-off liên lục địa World Cup2026—2215800110389%62%107,03

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/19 (42%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/84 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/16 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramiro Vaca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 2-3901042026/3524/8—6,90
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Wasl SCB 1-259001118/1922/7—5,88
01/10/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-445000009/1400/7—5,52
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-24500000—0——5,80
01/04/2026Play-off liên lục địa World Cup@ IraqB 1-2700153224/3001/4—7,67
27/03/2026Play-off liên lục địa World Cupvs SurinameT 2-1880050251/5414/4V6,38
26/03/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs UruguayH 0-09000731352/6415/14—8,80
21/03/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ PeruB 1-3900052352/5925/10—7,00
20/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs ParaguayH 2-2900131344/5234/8—7,70
16/10/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ArgentinaB 0-6900010019/2601/2—5,62

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 675 nghìn €2021: 675 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: —2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201919350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
14/03/202121675 nghìn €
10/06/202121675 nghìn €
05/01/202222750 nghìn €
11/04/202222700 nghìn €
04/10/202223500 nghìn €
21/12/202223400 nghìn €
09/04/202323600 nghìn €
20/07/202324650 nghìn €
21/02/202424750 nghìn €
13/06/202424800 nghìn €
16/12/202425800 nghìn €
26/06/202525—
12/01/202626500 nghìn €
24/03/202626700 nghìn €
21/06/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Wydad CasablancaKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
22/01/2026BolivarWydad CasablancaHết hạn mượn 0.648M €648 nghìn €
01/01/2023Beerschot WilrijkBolivarChuyển nhượng—
23/08/2021The StrongestBeerschot WilrijkHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/12/2017Club QuebrachoThe StrongestChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy65
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com