
Ramiro Sordo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos Laguna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 446 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 78% | 55% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 0% | 0 | 0 | 7,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/139 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/79 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 7,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 6/11 | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/21 | 2 | 6/9 | — | 6,49 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 0/3 | — | 6,48 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Philadelphia Union | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/25 | 0 | 0/5 | — | 7,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 25/10/2022 | 22 | 2,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Santos Laguna | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực31