
Ramiro Miguel Peralta là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Juventud.
Tiểu sử Ramiro Miguel Peralta
Ramiro Miguel Peralta là tiền vệ người Argentina, 23 tuổi, thi đấu cho CA Juventud. Anh cao 170 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải và sinh ngày 22/04/2003. Mùa 2026, anh ra sân 34 trận, ghi 7 bàn, có 1 kiến tạo, tổng 2742 phút thi đấu và điểm trung bình 0,82. Tại Primera División Uruguay, anh ghi 6 bàn trong 30 trận và có 1 kiến tạo; ở Copa Sudamericana, anh ghi 1 bàn sau 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
32Đá chính
2.742Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
0,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 30 | 29 | 2.484 | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 258 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 39% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.484 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/31 | 0 | 1/4 | — | 6,86 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/42 | 2 | 2/8 | — | 7,97 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 1/5 | — | 6,01 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Academia Puerto Cabello | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 5/6 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.