
Ramiro Martinez là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Rafaela.
Tiểu sử Ramiro Martinez
Ramiro Martinez là thủ môn của câu lạc bộ Atletico Rafaela, mang quốc tịch Argentina và hiện 35 tuổi. Anh sinh ngày 18/04/1991, cao 178 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,00. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2021, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 25 nghìn € |
| 12/02/2017 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/10/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 07/05/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/02/2020 | 28 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 151
- Chỉ số 222
- Chỉ số 449
- Chỉ số 343