
Ramiro González là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Everton CD.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
801Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,36 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 6 | 3 | 299 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,55 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 85% | 0 | 1 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/131 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/60 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,22 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ CD Copiapo S.A. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ San Luis Quillota | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/07/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/04/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/09/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2025 | Colo Colo | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Platense | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2022 | Talleres Cordoba | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Club Leon | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Atletico San Luis | Club Leon | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Club Leon | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Club Leon | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/12/2018 | Union Espanola | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Instituto de Córdoba | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unión Aconquija | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Alvarado Mar del Plata | Unión Aconquija | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CA Alvarado II | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực46