Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramiro González

Everton CDHậu vệARG
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ramiro González là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Everton CD.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
801Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—4436000000——106,36
VĐQG Chile2026—632990001083%44%006,55
Copa de la Liga2026—221420001078%85%016,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/131 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/60 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramiro González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaT 3-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-0dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 3-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 4-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 3-4dự bị00000—0———
28/07/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraH 1-11000001/20——6,22
12/07/2026Chilean Cup@ CD Copiapo S.A.T 1-09000000—0——7,00
05/07/2026Chilean Cup@ San Luis QuillotaH 2-29000000—0——6,10
01/07/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaB 1-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201726250 nghìn €
02/06/201827300 nghìn €
07/02/201928400 nghìn €
12/08/2019281,0 triệu €
09/01/2020291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
26/06/202029800 nghìn €
17/12/202030800 nghìn €
20/04/2021301,2 triệu €
14/10/2021301,2 triệu €
23/05/202231800 nghìn €
05/09/202231400 nghìn €
25/10/202231350 nghìn €
03/04/202332350 nghìn €
19/07/202332350 nghìn €
12/12/202333275 nghìn €
12/06/202433200 nghìn €
11/11/202433200 nghìn €
29/06/202534175 nghìn €
09/12/202535150 nghìn €
07/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2025Colo ColoEverton CDChuyển nhượng—
31/12/2022CA PlatenseColo ColoChuyển nhượng—
18/06/2022Talleres CordobaCA PlatenseChuyển nhượng—
22/01/2022Club LeonTalleres CordobaChuyển nhượng—
29/06/2021Atletico San LuisClub LeonCho mượn—
30/06/2020Club LeonAtletico San LuisChuyển nhượng—
24/01/2019CD Juventud Unida (Gualeguaychú)Club LeonHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/12/2018Union EspanolaCD Juventud Unida (Gualeguaychú)Cho mượn—
02/08/2017CD Juventud Unida (Gualeguaychú)Union EspanolaChuyển nhượng—
29/06/2017Instituto de CórdobaCD Juventud Unida (Gualeguaychú)Cho mượn—
31/07/2016CD Juventud Unida (Gualeguaychú)Instituto de CórdobaChuyển nhượng—
31/12/2015Unión AconquijaCD Juventud Unida (Gualeguaychú)Chuyển nhượng—
31/12/2013Alvarado Mar del PlataUnión AconquijaChuyển nhượng—
31/12/2012CA Alvarado IIAlvarado Mar del PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com