Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramiro·Fernandez

Almirante BrownHậu vệARG
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ramiro·Fernandez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Almirante Brown.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—111088000000——315,24

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 880 phút · điểm TB 5,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramiro·Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026ARG Primera Nacional@ Tristan SuarezB 1-3dự bị00000—0———
27/07/2026ARG Primera Nacional@ Atletico Mitre de Santiago del EsteroH 0-08500000—0———
18/07/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesH 0-01200000—0——6,40
12/07/2026ARG Primera Nacional@ All BoysH 1-1dự bị00000—0———
05/07/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 1-0dự bị00000—0———
22/06/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico Mitre de Santiago del EsteroT 3-1dự bị00000—0———
08/06/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 0-18000000—0—Đ5,30
31/05/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeH 1-19000000—0——6,40
24/05/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelB 0-19000000—0——6,60
17/05/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoH 0-09000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20202425 nghìn €
16/05/202125150 nghìn €
21/12/202126150 nghìn €
04/07/202226175 nghìn €
15/12/202227175 nghìn €
09/07/202327275 nghìn €
27/12/202328275 nghìn €
09/06/202428300 nghìn €
18/12/202429300 nghìn €
21/05/202529225 nghìn €
25/11/202530150 nghìn €
14/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com