
Ramiro Fergonzi là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Moron.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 21/11/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 08/07/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Isenmulang Kalteng | Free Player | Trở lại | — |
| 15/01/2026 | Deportivo Moron | Isenmulang Kalteng | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2025 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Persita Tangerang | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2022 | Persipura Jayapura | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Alianza Atletico Sullana | Persipura Jayapura | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Chacarita juniors | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Free Player | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Free Player | Trở lại | — |
| 09/05/2019 | Zacatepec | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Patriotas FC | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Patriotas FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/08/2017 | Flandria | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Almirante Brown | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Deportivo Español | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CA Colegiales | Club Deportivo Español | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Union San Felipe | CA Colegiales | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | CA Colegiales | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Club Atlético Colegiales U20 | CA Colegiales | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy67
- Sức mạnh26
- Thể lực48