
Ramiro Carrera
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Ramiro Carrera là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
26Đá chính
2.071Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
690Phút/bàn
19/56Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
13/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 17 | 1.387 | 2 | 0 | 4 | 43 | 12 | 65% | 51% | 11 | 1 | 6,51 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 429 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 67% | 44% | 1 | 0 | 6,37 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76% | 25% | 0 | 0 | 6,32 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 106 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 64% | 42% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.387 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/43
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/481 (65%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/20 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/41 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/206 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 58
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 256
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/102 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/67 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,96 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | — | V | 6,66 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-3 | 96 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 20/30 | 4 | 12/19 | Đ | 5,44 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 4/11 | — | 6,34 |
| 07/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 30/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/12 | 0 | 5/11 | — | 5,93 |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 15/18 | 2 | 5/9 | V | 6,83 |
| 23/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10/13 | 0 | 4/10 | V | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 09/01/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/07/2015 | 21 | 3,4 triệu € |
| 05/02/2016 | 22 | 2,7 triệu € |
| 07/08/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 27 | 1,1 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,4 triệu € vào năm 2015; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực45