
Ramiro Árciga là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
934Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
934Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 828 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 74% | 50% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 80% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/211 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/106 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 45
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 5 | 5/9 | — | 5,88 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 1 | 2/7 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 5/11 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 5/9 | V | 5,62 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 3/9 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/42 | 4 | 7/12 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 4/9 | V | 5,76 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 4 | 5/11 | — | 6,67 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Mazatlan FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mazatlán FC U20 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mazatlán FC U17 | Mazatlán FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico Morelia | Mazatlán FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy47
- Sức mạnh43
- Thể lực34