
Ramin Alii
Tiền vệMKD
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Ramin Alii là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MKD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/03/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/05/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/05/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/10/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/05/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/11/2025 | 24 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arsimi | Teteks Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | ND Gorica | Arsimi | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | FC Syunik | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | FK Isloch Minsk | FC Syunik | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Skenderbeu Korca | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | FK Korzo Prilep | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Shkupi Youth | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2020 | Shkendija Tetovo Youth | FC Shkupi Youth | Chuyển nhượng | — |