
Ramilson Almeida
Thủ mônBRA
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ramilson Almeida là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Gnistan Helsinki | Free player | Trở lại | — |
| 16/02/2026 | Ekenas IF Fotboll | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | HIFK | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | NJS | HIFK | Cho mượn | — |
| 31/03/2022 | HIFK | NJS | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2022 | Atlantis FC | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Atlantis FC U21 | Atlantis FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2019 | Manaus (AM) | Atlantis FC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực17
- Chỉ số 144
- Chỉ số 232
- Chỉ số 442
- Chỉ số 350