
Ramien Safi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MSV Duisburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 271 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 80% | 37% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/71 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/6 | V | 6,32 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 3/9 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SV 07 Elversberg | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 4-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/5 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/03/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rot-Weiss Essen | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Rodinghausen | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brinkumer SV | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TB Uphusen | Brinkumer SV | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | TuS Sulingen | TB Uphusen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | JFV Rehden-Wetschen-Diepholz U19 | TuS Sulingen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy64
- Sức mạnh29
- Thể lực24