
Rami Tekir là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Wacker Innsbruck.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
385Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 362 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,65 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/11/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 02/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/09/2022 | 25 | — |
| 16/08/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/09/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.