Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramhlunchhunga

Kerala Blasters FCTiền đạoIND
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ramhlunchhunga là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramhlunchhunga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 2-0dự bị00000—0———
05/04/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCT 2-0dự bị00000—0———
19/03/2026Super League Ấn Độvs Jamshedpur FCH 1-1780000115/2615/9—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20211975 nghìn €
29/05/202120100 nghìn €
26/05/202221175 nghìn €
23/01/202321200 nghìn €
16/05/202322175 nghìn €
19/12/202322100 nghìn €
28/05/20242375 nghìn €
12/12/202423100 nghìn €
29/05/202524175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/10/2026Sporting Club DelhiKerala Blasters FCChuyển nhượng—
19/10/2025SC DelhiSporting Club DelhiChuyển nhượng—
30/05/2023Sreenidi DeccanSC DelhiCho mượn—
15/08/2022SC DelhiSreenidi DeccanChuyển nhượng—
26/07/2022Aizawl FCSC DelhiChuyển nhượng—
31/12/2019Electric Veng FCAizawl FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com