Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramaric Etou

Dila GoriHậu vệCGO
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ramaric Etou là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Dila Gori.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—1816000000——10—
Georgia Super Cup——00000000——00—
Georgia Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Georgia Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Georgia Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramaric Etou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Apollon Limassol FCB 0-39000000—0——5,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Apollon Limassol FCB 0-4dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SS VirtusB 0-12800000—0——6,60
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SS VirtusT 3-1dự bị00000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MarocB 0-1900000020/3001/2—5,85
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigerB 1-39000000—0——6,20
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 3-39000000—0——6,20
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 1-29000000—0—V5,75
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Racing Union LuxemburgT 1-09000000—0—V6,65
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Racing Union LuxemburgT 2-19000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201621150 nghìn €
04/04/201722175 nghìn €
07/11/201823200 nghìn €
27/06/201924250 nghìn €
27/12/201924300 nghìn €
05/08/202025300 nghìn €
10/12/202025250 nghìn €
30/04/202126175 nghìn €
30/09/202126150 nghìn €
17/12/202126150 nghìn €
04/05/202227125 nghìn €
19/10/20222750 nghìn €
24/05/202328150 nghìn €
31/08/202328150 nghìn €
11/12/202328150 nghìn €
21/05/202429100 nghìn €
24/09/202429125 nghìn €
22/12/202429100 nghìn €
25/05/202530125 nghìn €
18/12/202530225 nghìn €
09/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2020Sekzia Ness ZionaDila GoriChuyển nhượng—
27/07/2019Beitar Tel AvivSekzia Ness ZionaChuyển nhượng—
29/06/2017Dila GoriBeitar Tel AvivCho mượn—
06/09/2016Beitar Tel AvivDila GoriChuyển nhượng—
29/01/2014AC Léopards de DolisieBeitar Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com