
Raman Chibsah
Tiền vệGHA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Raman Chibsah là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GHA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/11/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/02/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/12/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 2,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,7 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 1,6 triệu € |
| 17/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/03/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 14/01/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 24/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CSS Islla Te Nagh | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Ceahlaul Piatra Neamt | CSS Islla Te Nagh | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Free player | Ceahlaul Piatra Neamt | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | US Folgore Caratese | Free player | Trở lại | — |
| 13/09/2023 | Ionikos Nikaia | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2022 | Free player | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Apollon Smirnis | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2022 | VfL Bochum 1848 | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Gaziantep Futbol Kulübü | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Frosinone | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | Benevento | Frosinone | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Frosinone | Benevento | Cho mượn | — |
| 12/01/2018 | Benevento | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sassuolo | Benevento | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Benevento | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | Sassuolo | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Frosinone | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | Sassuolo | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2013 | Parma | Sassuolo | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2013 | Sassuolo | Parma | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực37
- Kỹ thuật55