Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramadan Mostafa

EnppiThủ mônEGY
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ramadan Mostafa là thủ môn 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramadan Mostafa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 1-2dự bị000—0———
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCT 2-1dự bị000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahH 0-0dự bị000—0———
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCB 1-3dự bị000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 2-3dự bị000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-3dự bị000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 2-39000022/270——5,67
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCH 0-0dự bị000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20212025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20212225 nghìn €
14/09/20222350 nghìn €
23/02/20232450 nghìn €
28/06/20232425 nghìn €
23/04/20242550 nghìn €
02/10/202425100 nghìn €
13/02/202526100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com