
Ralph Machado Dias
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ralph Machado Dias là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 72% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/73 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 52/55 | 3 | 6/8 | — | 6,76 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 41/51 | 4 | 9/15 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 5/5 | — | 6,42 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 8/11 | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 1 | 4/8 | — | 6,94 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/38 | 5 | 10/15 | — | 6,61 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 7/10 | — | 6,56 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 4 | 7/12 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/04/2024 | 26 | — |
| 25/08/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Chiangrai United | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Ferroviario AC | Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ypiranga AP | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2023 | Atlético Mineiro - MG | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2023 | Ypiranga AP | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Atlético Mineiro - MG | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Nautico (PE) | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 14/03/2022 | Atlético Mineiro - MG | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2022 | Boavista SC Saquarema | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Atlético Mineiro B | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Boavista SC Saquarema | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | Atlético Mineiro B | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2021 | Ferroviaria SP | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 26/10/2020 | Atlético Mineiro B | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 04/12/2019 | Atlético Mineiro B | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Boavista SC Saquarema | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Atlético Mineiro B | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Criciuma | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 24/05/2018 | Atlético Mineiro B | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực51