Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ralf Seuntjens

KVSK LommelTiền đạoNED
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ralf Seuntjens là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KVSK Lommel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—321901102173%35%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/34 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ralf Seuntjens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 4-032000002/201/4—6,47
17/08/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-1850010011/1601/6—5,90
09/08/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseH 1-1731011112/1615/10—7,36
23/05/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHH 0-0900010117/2509/15—6,48
17/05/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHT 3-2902022017/2206/14—8,60
09/05/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkT 3-1700000016/2501/8—6,25
03/05/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkT 3-1900010021/2906/9—6,35
28/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeT 2-1730121112/2504/8—7,26
24/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 3-0780120230/4006/10—6,96
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-268101117/1004/7—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201324150 nghìn €
09/02/201424150 nghìn €
15/08/201425150 nghìn €
20/02/201525175 nghìn €
30/06/201526225 nghìn €
04/02/201626400 nghìn €
30/06/201627550 nghìn €
01/02/201727500 nghìn €
20/06/201728500 nghìn €
16/01/201828600 nghìn €
11/06/201829600 nghìn €
27/12/201829750 nghìn €
02/07/201930500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
28/06/202031500 nghìn €
23/10/202031525 nghìn €
30/12/202031550 nghìn €
11/10/202132550 nghìn €
11/01/202232550 nghìn €
27/06/202233300 nghìn €
05/01/202333150 nghìn €
26/06/202334100 nghìn €
27/02/20243475 nghìn €
09/06/20243575 nghìn €
09/12/20243575 nghìn €
08/06/20253650 nghìn €
17/12/20253650 nghìn €
29/04/20263750 nghìn €
07/10/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com