
Ralf
Tiền vệBRA
42Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ralf là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2010 | 25 | 1,6 triệu € |
| 05/06/2010 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2010 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2011 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2011 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/08/2011 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/12/2011 | 27 | 4,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 27 | 4,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 29 | 4,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 30 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 30 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 31 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2016 | 31 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2016 | 32 | 2,5 triệu € |
| 19/11/2016 | 32 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2017 | 32 | 1,8 triệu € |
| 18/06/2017 | 33 | 1,0 triệu € |
| 30/11/2017 | 33 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/02/2019 | 34 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 35 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 35 | 650 nghìn € |
| 08/04/2021 | 36 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 38 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 38 | 150 nghìn € |
| 17/07/2023 | 39 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 39 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 39 | 150 nghìn € |
| 26/11/2024 | 40 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 41 | 75 nghìn € |
| 23/11/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 24/02/2026 | 41 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.