Rakip Bregu
Không rõALB
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rakip Bregu là không rõ 0 tuổi quốc tịch ALB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | AO Kavala | AE Mykonos | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Diagoras Rodou | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Panionios G.S.S. | Diagoras Rodou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Panionios FC U19 | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |